Bản dịch của từ 大当 trong tiếng Việt

大当

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大当 (Danh từ)

dà dāng
01

Chỉ tên một vì sao (tên sao trong thiên văn hoặc định danh sao)

2.星名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khoảng tương đương; gần như, về cơ bản nhất quán (thường dùng để so sánh hoặc ước lượng)

1.谓大致相当。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大当

dāng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép