Bản dịch của từ 大微 trong tiếng Việt

大微

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大微 (Cụm từ)

dà wēi
01

Thấy 'Thái Vi'.

见“太微”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大微

wēi

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
微不足道
微与
微乎其微
微事
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép