Bản dịch của từ 大德必寿 trong tiếng Việt
大德必寿
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大德必寿 (Cụm từ)
【dà dé bì shòu】
01
Đức lớn tất thọ — người có đức cao sẽ được trời ban tuổi thọ và phúc cho muôn dân (tục ngữ Hán Nôm, mang sắc thái tán dương phẩm hạnh cao thượng).
指高尚品德的人受命于天,必然会享高寿,以造福众人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大德必寿
dà
大
dé
德
bì
必
shòu
寿
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
德举
德义
必不可少
必不得已
必不挠北
必世
必丢不搭
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
