Bản dịch của từ 大房山 trong tiếng Việt

大房山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大房山 (Danh từ)

dà fáng shān
01

Đại Phòng Sơn — một dãy núi/đỉnh núi ở phía tây nam TP. Bắc Kinh (huyện Phòng Sơn); có nhiều đỉnh như Thượng Phương Sơn, Thạch Kinh Sơn, cảnh quan thắng cảnh, đền chùa và bia kinh phật cổ.

在北京市西南房山区。有上方山、石经山等高峰。上方山海拔880米,山势陡峻,古柏苍郁,有七十二庵、九洞十二峰之胜。石经山刻藏有隋代至清初各代佛经一千多种,共有一万四千多块。山中有上方寺、云水洞、云居寺塔及唐、辽石塔多座。为京郊游览胜地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大房山

fáng

shān

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
房下
房东
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép