Bản dịch của từ 大手术 trong tiếng Việt

大手术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大手术 (Danh từ)

dà shǒu shù
01

Sự giải phẫu

对病人有生命危险的手术;特指颅内、胸内、腹内或盆腔内的器官的手术

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大手术

shǒu

shù

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép