Bản dịch của từ 大才盘盘 trong tiếng Việt

大才盘盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大才盘盘 (Danh từ)

dà cái pán pán
01

Người có tài năng lớn, phẩm chất xuất sắc, thường được gọi là đại tài.

盘盘:形容大的样子。指有大才干的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大才盘盘

cái

pán

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép