Bản dịch của từ 大打弄 trong tiếng Việt
大打弄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大打弄 (Động từ)
【dà dǎ nòng】
01
Thả lỏng làm theo ý mình; hành động tùy tiện, không kiềm chế (làm tới cùng, dốc sức làm hoặc làm tùy ý)
谓放手行事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大打弄
dà
大
dǎ
打
nòng
弄
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
