Bản dịch của từ 大换血 trong tiếng Việt
大换血
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大换血 (Động từ)
【dà huàn xuè】
01
Thay đổi nhân sự một cách quy mô lớn; thay mới toàn bộ cán bộ/nhân sự (ví dụ: mới lên nhậm chức liền tiến hành 'đại hoán huyết' — thay hết người cũ).
将原有的人事做大幅度的更新、变动。。如:「他新官上任马上就来个大换血,将所有的旧干部都换掉了。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大换血
dà
大
huàn
换
xiě
血
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
