Bản dịch của từ 大斗小秤 trong tiếng Việt

大斗小秤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大斗小秤 (Tính từ)

dà dǒu xiǎo chèng
01

Cân lớn đấu nhỏ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大斗小秤

dòu

xiǎo

chèng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
秤不离砣
秤不离铊
秤停
秤匠
秤友
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép