Bản dịch của từ 大方之家 trong tiếng Việt

大方之家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大方之家 (Danh từ)

dà fāng zhī jiā
01

Người hiểu biết rộng, có kiến thức sâu sắc.

大方:大道理。原指懂得大道理的人。后泛指见识广博或学有专长的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người có hiểu biết rộng hoặc có chuyên môn sâu về một lĩnh vực.

(2) ;后泛指见识广博或学有专长的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大方之家

fāng

zhī

jiā

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
方丈
方丈室
之个
之乎者也
之任
之前
家丁
家下
家下人
家丑
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép