Bản dịch của từ 大昊 trong tiếng Việt
大昊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大昊 (Danh từ)
【dà hào】
01
Đại Hạo, một nhân vật trong truyền thuyết cổ xưa, cũng được coi là vua của thời đại sơ khai, tương đương với Phục Hy.
即大皞。传说中的上古帝王。亦即伏羲氏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大昊
dà
大
hào
昊
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
昊天
昊天不吊
昊天恩
昊天罔极
昊昊
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
