Bản dịch của từ 大星 trong tiếng Việt

大星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大星 (Danh từ)

dà xīng
01

Ngôi sao lớn, chỉ sao Kim (sao sáng nhất)

3.指启明星。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngôi sao lớn và sáng trong các chòm sao.

1.星宿中大而亮者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người nổi bật, xuất sắc

2.喻杰出的人物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大星

xīng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
星丁头
星主
星书
星乱
星事
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép