Bản dịch của từ 大显身手 trong tiếng Việt

大显身手

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大显身手 (Thành ngữ)

dà xiǎn shēn shǒu
01

Thi thố tài năng; trổ tài

充分显露自己的本领

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大显身手

xiǎn

shēn

shǒu

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
显严
显丽
显举
显义
显亮
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép