Bản dịch của từ 大朝 trong tiếng Việt
大朝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大朝 (Danh từ)
【dà cháo】
01
Kỳ đại triều đình, nơi vua triệu tập các chư hầu và quan lại họp bàn việc triều chính.
1.谓天子大会诸侯群臣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nơi tổ chức buổi họp triều đình lớn, nơi vua và quan lại cùng tham dự bàn bạc công việc triều chính.
2.指朝会的场所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ triều đình chính thống, nơi cai trị hợp pháp và có uy quyền cao nhất.
3.称居于正统的朝廷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大朝
dà
大
cháo
朝
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
