Bản dịch của từ 大朝觐 trong tiếng Việt

大朝觐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大朝觐 (Danh từ)

dà cháo jìn
01

Cuộc hội kiến trọng đại giữa các chư hầu cùng đến triều kiến vua chúa.

诸侯大会同而来朝见天子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大朝觐

cháo

jìn

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
觐亲
觐会
觐对
觐岁
觐岳
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép