Bản dịch của từ 大本营 trong tiếng Việt

大本营

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大本营 (Danh từ)

dà běn yíng
01

Căn cứ chỉ huy chính của quân đội trong thời chiến, nơi tập trung các chỉ huy và kế hoạch chiến đấu.

1.战时军队的统帅部。

Ví dụ
02

Nơi chỉ huy và thực hiện các chức năng chỉ huy, như căn cứ chính của một đội quân hoặc tổ chức

(2) 指挥员发布命令和履行其职能的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Trụ sở chính, căn cứ lớn của một doanh nghiệp hoặc tổ chức

(3) 企业的总部或总店

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nơi khởi nguồn hoặc trung tâm chỉ huy của một hoạt động nào đó; căn cứ chính

2.泛指某种活动的策源地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大本营

běn

yíng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép