Bản dịch của từ 大权旁落 trong tiếng Việt

大权旁落

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大权旁落 (Thành ngữ)

dà quán páng luò
01

Quyền lực do mình nắm bị rơi vào tay người khác; chủ quyền, quyền hành bị mất; mất quyền quyết định

自己所掌握的权柄落入他人的手中。。文明小史.第四十四回:「但是各式事情,一齐惟顾问官之言是听,恐怕大权旁落,大帅自己一点主权没有,亦非国家之福。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大权旁落

quán

páng

luò

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép