Bản dịch của từ 大板车 trong tiếng Việt

大板车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大板车 (Danh từ)

dà bǎn chē
01

Loại xe kéo bằng sức người, có mặt phẳng lớn để chở hàng hóa, còn gọi là 'tà xe' hoặc 'bàn xe'.

一种用人力拉的较大的运货平板车。又称“榻车”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大板车

bǎn

chē

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
车两
车主
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép