Bản dịch của từ 大根脚 trong tiếng Việt

大根脚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大根脚 (Danh từ)

dà gēn jiǎo
01

Người thuộc dòng dõi quý tộc, gia thế lớn; gia tộc có truyền thống.

谓豪门世家。根脚﹐指家世﹑成分﹑出身﹑资历等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大根脚

gēn

jiǎo

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép