Bản dịch của từ 大棋 trong tiếng Việt
大棋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大棋 (Danh từ)
【dà qí】
01
Tên gọi khác của围棋 (cờ vây) — quân cờ, bàn cờ và trò chơi cờ vây
围棋的别名。。红楼梦.第八十七回:「只见一个人道:『你在这里下一个子儿,那里你不应么?』宝玉方知是下大棋。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Danh từ: cách gọi liên hệ đến 'vây' hay 'ván cờ lớn' — xem '围棋' (cờ vây). Có thể hiểu là ván cờ vây hoặc bộ cờ vây lớn.
见「围棋」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大棋
dà
大
qí
棋
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
