Bản dịch của từ 大次 trong tiếng Việt

大次

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄚˋdathanh huyền

大次 (Danh từ)

dà cì
01

大次: 帝王或诸侯祭祀朝觐时临时搭设的大帐篷或休息处可理解为盛大的临时帐篷

帝王祭祀﹑诸侯朝觐时临时休息的大篷帐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大次

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
次丁
次且
次世
次主
次之
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép