Bản dịch của từ 大正 trong tiếng Việt

大正

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大正 (Tính từ)

dà zhèng
01

日本嘉仁天皇的年号(西元1912∼1926)。为日本第一百二十三代天皇,明治天皇第三子,在位十四年。

Ví dụ
02

公正端正正大品行正直作風正派大公無私”“秉持大正”)

中正。。三国志.卷三十三.蜀书.后主禅传:「公恢崇德度,深秉大正,不惮屈身委质,以爱民全国为贵。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大正

zhèng

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép