Bản dịch của từ 大段 trong tiếng Việt
大段

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄚˋ | d | a | thanh huyền |
大段 (Danh từ)
Phần lớn; đoạn lớn (một phần lớn của cái gì đó)
1.大部分。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rất nhiều; số lượng lớn (một đoạn/khối lớn), ví dụ: 大段時間 = một khoảng thời gian dài/lớn
2.形容数量多。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quan trọng; phần lớn, chính (một đoạn/khối lớn có ý nghĩa chủ yếu)
3.重要的;主要的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một đoạn lớn, phần tương đối dài (văn bản, thời gian hoặc số lượng); đại khái, chỗ lớn
4.犹大略﹐大体。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
十分、完整的一份(整整一大段/一大份);古义作“十分/整个”的意思
5.犹言十分。
Đoạn văn khá dài; khúc/bài viết có độ dài tương đối lớn
6.较长的段落。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại vải lụa dệt (lụa bóng) — tức ‘đoạn’ (通“缎”) thường gọi là lụa dạ/lụa dệt hoa; trong văn ngôn cổ nghĩa là loại vải gấm, lụa
7.谓绣缎。段﹐通“缎”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大段
dà
大
duàn
段
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
