Bản dịch của từ 大毛 trong tiếng Việt
大毛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大毛 (Danh từ)
【dà máo】
01
Từ lóng chỉ đơn vị tiền tệ 'mào' (tức 0.1 元) dùng ở đại lục để gọi tiền lẻ; ví dụ: «几十大毛» = mấy chục (đơn vị) mao
大陆地区指人民币单位元的戏称。。如:「一个月才领几十大毛,谈什么现代化生活?」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Áo lông dài; áo làm từ da lông (cáo,貉 hoặc dê biển) có lông nhô dài — giống áo lông cổ điển
长毛的皮衣。用狐、貉或滩羊皮制成。。红楼梦.第九回:「大毛衣服我也包好了,交出给小子们去了。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大毛
dà
大
máo
毛
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
