Bản dịch của từ 大气层 trong tiếng Việt
大气层
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大气层 (Danh từ)
【dà qì céng】
01
Tầng khí quyển của Trái Đất (lớp không khí bao quanh hành tinh), còn gọi là 'vỏ khí' hoặc 'khí quyển'
亦作「大气圈」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tầng khí quyển bao quanh Trái Đất — lớp không khí xung quanh hành tinh, theo chiều dọc chia thành đối lưu, bình lưu, trung khí, và tăng nhiệt; càng lên cao không khí càng loãng. (Hán-Việt: Đại khí tầng)
包围在地球四周的一层空气。一般依据其温度变化,将大气层沿垂直方向划分为对流层、平流层、中气层及增温层等。因受地球引力的影响,空气的浓度离地表愈远愈为稀薄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大气层
dà
大
qì
气
céng
层
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
