Bản dịch của từ 大汶口文化 trong tiếng Việt
大汶口文化
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大汶口文化 (Danh từ)
【dà wèn kǒu wén huà】
01
Nền văn hoá Đại Vấn Khẩu
1959年在山东宁阳堡头村西和秦安大汶口一带发现的中国新石器时代的一种文化,其生产工具以磨制石器为主,已有大量骨、角、牙器和各种陶器该文化大约开始于公元前4500年,约 在公元前2500年左右过渡为龙山文化
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大汶口文化
dà
大
wèn
汶
kǒu
口
wén
文
huà
化
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
