Bản dịch của từ 大法 trong tiếng Việt
大法

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄚˋ | d | a | thanh huyền |
大法 (Danh từ)
Điều lệ cơ bản; pháp tắc nền tảng (luật, nguyên tắc cơ bản)
1.基本法则。
Đạo luật trọng yếu của nhà nước; điều luật cơ bản, quyền lực (các văn bản pháp quy tối quan trọng)
2.指国家的重要法令或根本法。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đạo lý, phép tắc của triều đình; quy phạm, khuôn phép chính quyền (Hán Việt: đại pháp)
3.指朝廷的纲纪。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pháp lớn của Phật giáo; chỉ giáo lý Đại thừa (đạo lý Phật giáo trọng yếu, hệ thống giáo huấn của Đại thừa).
4.佛教语。谓大乘佛法。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ (phức họ) '大法' — một họ người; ví dụ: thời Tống có người họ 大法 乐霖
5.复姓。宋代有大法乐霖。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大法
dà
大
fǎ
法
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
