Bản dịch của từ 大法小廉 trong tiếng Việt

大法小廉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大法小廉 (Tính từ)

dà fǎ xiǎo lián
01

Đại pháp tiểu liêm (trung thành tận tụy)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大法小廉

xiǎo

lián

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
法不徇情
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
廉丑
廉义
廉人
廉介
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép