Bản dịch của từ 大洪山 trong tiếng Việt

大洪山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大洪山 (Danh từ)

dà hóng shān
01

Núi Đại Hồng Sơn, một ngọn núi đẹp ở tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc.

又称{氵厥}山。在湖北省中部偏北。西北东南走向,长达150千米。同名主峰,海拔1055米。风景优美,林木苍翠。有九十六峰、九十一岩、四十二湖、五十二溪及百洞十瀑、七寺九庙五道观。附近还有烈山、擂鼓墩等名胜古迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大洪山

hóng

shān

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép