Bản dịch của từ 大海捞针 trong tiếng Việt

大海捞针

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大海捞针 (Thành ngữ)

dà hǎi lāo zhēn
01

Mò kim đáy bể; đáy biển mò kim

海底捞针

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大海捞针

hǎi

lāo

zhēn

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
捞一把
捞什子
捞儿
捞凌
捞取
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép