Bản dịch của từ 大演数 trong tiếng Việt

大演数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大演数 (Danh từ)

dà yǎn shù
01

Số lượng lớn trong thiên văn, thường dùng để chỉ các phương pháp tính toán và lịch pháp.

《易.系辞下》:“大衍之数五十。”韩康伯注引王弼曰:“演天地之数所赖者五十也。”后以“大演数”指天文历算之术。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大演数

yǎn

shù

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
演义
演习
演兴
演兵场
演出
数一数二
数不着
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép