Bản dịch của từ 大澈大悟 trong tiếng Việt

大澈大悟

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大澈大悟 (Thành ngữ)

dà chè dà wù
01

Thấu đáo; thấu hiểu triệt để

澈:清楚、明白悟:领会、领悟形容彻底明白、醒悟亦说'大彻大悟'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大澈大悟

chè

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
澈亮
澈声
澈夜
澈底
澈底澄清
悟主
悟会
悟佛
悟入
悟发
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép