Bản dịch của từ 大澳大利亚湾 trong tiếng Việt
大澳大利亚湾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大澳大利亚湾 (Danh từ)
【dà ào dà lì yà wān】
01
Vịnh lớn ở bờ nam lục địa Úc thuộc Ấn Độ Dương, ven bờ khô cằn và nhiều vách đá vôi, nổi tiếng có nhiều bão.
印度洋凹入澳大利亚大陆南部的海湾。沿岸干燥荒凉,多石灰岩悬崖。以多风暴著称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大澳大利亚湾
dà
大
ào
澳
dà
利
lì
亚
yà
湾
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
澳大利亚
澳大利亚国立大学
澳洲
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
湾回
湾头
湾曲
湾泊
湾流
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
