Bản dịch của từ 大火 trong tiếng Việt

大火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大火 (Danh từ)

dà huǒ
01

Lửa lớn; ngọn lửa dữ dội (ví dụ: nấu ăn phải '大火' = lửa lớn để xào nhanh), cũng dùng bóng nghĩa chỉ 'đám cháy lớn'

猛火、烈火。。如:「这道菜一定要用大火快炒才会好吃。」

Ví dụ
02

巨大的火灾。。如:「最近几次大火,烧出了不少公共安全的问题。」

Ví dụ
03

Một tên sao (心宿二十八宿之一) — sao trong chòm Tâm (Hán Việt: Tâm tú); trong văn cổ dùng để chỉ sao mọc/ lặn báo hiệu mùa (大火向西流指心宿西落入秋).

星名。二十八星宿中的心宿星若西落,则时序迈入秋季。。西游记.第二十二回:「光阴迅速,历夏经秋,见了些寒蝉鸣败柳,大火向西流。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大火

huǒ

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép