Bản dịch của từ 大点 trong tiếng Việt
大点
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄚˋ | d | a | thanh huyền |
大点 (Danh từ)
【dà diǎn】
01
Mưa hạt to; những giọt mưa lớn (đơn lẻ hoặc rải rác), giống như 'hạt mưa to'
1.指大雨点。
Ví dụ
02
Một loại trò chơi cờ bạc thời Đường (một hình thức chơi xúc xắc/đánh bạc cổ), tên cổ cho một trò chơi may rủi
2.唐时博戏之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phần lớn; khía cạnh chính; phần chủ yếu
3.大的方面﹐主要部分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大点
dà
大
diǎn
点
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
点主
点交
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
大夫
