Bản dịch của từ 大熊猫科 trong tiếng Việt

大熊猫科

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大熊猫科 (Danh từ)

dà xióng māo kē
01

Một họ động vật có vú ăn thịt, hình dáng giống gấu, đầu tròn như mèo; ăn chủ yếu thực vật.

哺乳纲食肉目的一科。体形较大,外形似熊,头较圆像猫,故名;裂齿退化,臼齿咀嚼面变宽,以植物为主要食物。仅大熊猫一属一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大熊猫科

xióng

māo

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
熊丸
熊侯
熊僚
猫儿哭鼠
猫儿头
猫儿眼
猫儿窝
科业
科举
科举年
科举考试
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép