Bản dịch của từ 大熔炉 trong tiếng Việt

大熔炉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大熔炉 (Danh từ)

dà róng lú
01

Lò luyện kim

熔炉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lò luyện lớn (nghĩa bóng: nơi pha trộn các dân tộc và nền văn hóa khác nhau)

如图。不同种族和文化的融合

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lò luyện lớn

点燃。大型冶炼炉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大熔炉

róng

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép