Bản dịch của từ 大爆炸宇宙学 trong tiếng Việt
大爆炸宇宙学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大爆炸宇宙学 (Danh từ)
【dà bào zhà yǔ zhòu xué】
01
Lý thuyết vũ trụ học hiện đại cho rằng vũ trụ bắt đầu từ một vụ nổ lớn, rồi vật chất và không gian liên tục giãn nở, dần nguội lạnh và thưa ra.
现代宇宙演化论的一种学说。认为宇宙的演化过程如同一次巨大的爆炸。由此,宇宙物质不断膨胀,从热到冷,其密度从密到疏地演化。该学说于1950年由美国天文学家伽莫夫等提出。后得到谱线红移、微波背景辐射等一些天文新发现的有力支持。但仍难解释星系的起源。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大爆炸宇宙学
dà
大
bào
爆
zhà
炸
yǔ
宇
zhòu
宙
xué
学
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
爆仗
爆冷门
爆发
爆发力
炸丸
炸丸子
炸供
炸刺
炸呼
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
宙合
宙外
宙始
宙斯
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
