Bản dịch của từ 大独裁者 trong tiếng Việt

大独裁者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大独裁者 (Danh từ)

dà dú cái zhě
01

Tên phim: 《大独裁者》——卓别林1940年自编自导自演的美国讽刺影片讲述一名犹太理发师误被当成独裁者最后在检阅台上发表反战反独裁的演说

美国故事片。联美影片公司1940年摄制。卓别林编、导、演。第一次世界大战时,犹太理发师查利被征入伍,作战受伤失去记忆。因他面貌酷似独裁者亨克尔,闹出许多笑话。最后他被当作亨克尔请上检阅台,向军人发表演说,竟讲出了人民不要战争、不要独裁的心里话。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大独裁者

cái

zhě

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
独一
独一无二
独丁
独专
裁与
裁中
裁云
裁云剪水
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép