Bản dịch của từ 大王父 trong tiếng Việt

大王父

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大王父 (Danh từ)

dài wáng fù
01

Ông nội; ông tổ

2.称祖父。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cụ tổ (ông nội, bà nội)

1.曾祖父。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大王父

wáng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
王不留行
王世子
王业
父业
父严子孝
父为子隐
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép