Bản dịch của từ 大珰 trong tiếng Việt
大珰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄚˋ | d | a | thanh huyền |
大珰 (Danh từ)
【dà dāng】
01
Đề cập đến những thái giám (hoạn quan) nắm giữ quyền lực thực sự - những thái giám quyền lực trong các cung điện cổ. Cái tên "hoạn quan" bắt nguồn từ vật trang trí trên vương miện "珰".
指当权的宦官。珰﹐汉代宦官充武职者的冠饰﹐后即作为宦官的代称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大珰
dà
大
dāng
珰
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
大夫
