Bản dịch của từ 大男人主义 trong tiếng Việt
大男人主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大男人主义 (Danh từ)
【dà nán rén zhǔ yì】
01
Chủ nghĩa đàn ông cực đoan; tư tưởng trọng nam khinh nữ, cho rằng đàn ông luôn hơn phụ nữ (tương đương 'nam chủ nghĩa' hay 'chủ nghĩa nam quyền')
亦称为「男性沙文主义」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chủ nghĩa đàn ông cực đoan: thái độ tự cho mình là trên hết, xem nhẹ, coi thường phụ nữ (tư tưởng/mốt hành xử của một số nam giới)
男性非理性的自我独尊,轻视女性的观念或作风。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大男人主义
dà
大
nán
男
rén
人
zhǔ
主
yì
义
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
