Bản dịch của từ 大病 trong tiếng Việt

大病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大病 (Danh từ)

dà bìng
01

Bệnh nặng, bệnh hiểm nghèo

2.重病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cách nói nhẹ nhàng, trang trọng để chỉ cái chết hoặc bệnh hiểm nghèo

1.死的婉辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大病

bìng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép