Bản dịch của từ 大白 trong tiếng Việt

大白

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大白 (Tính từ)

dà bái
01

Rất trắng, trắng nhất trong các mức độ trắng

6.最白者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cờ trắng; lá cờ màu trắng tượng trưng cho sự đầu hàng hoặc hòa bình

1.谓白色旗。

Ví dụ
03

Cái chén hoặc ly rượu lớn, dùng để uống rượu nhiều

3.大酒杯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tên gọi của một con tàu lớn, thường dùng làm tên riêng cho tàu lớn

4.大船名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Rõ ràng, minh bạch, hoàn toàn lộ ra, hiểu rõ đến tận cùng

7.完全显露﹐彻底明白。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Mũ trắng bằng vải, loại mũ cổ truyền làm từ vải trắng (còn gọi là ‘cổ bạch bố quan’).

2.古白布冠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Chất vôi trắng dùng để quét tường, gọi là phấn trắng (đặc biệt trong tiếng địa phương).

5.方言。粉刷墙壁用的白垩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大白

bái

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép