Bản dịch của từ 大白羽 trong tiếng Việt

大白羽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大白羽 (Danh từ)

dà bái yǔ
01

Mũi tên dài có gắn lông trắng, dùng để bắn cung.

装有白羽毛的长箭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大白羽

bái

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép