Bản dịch của từ 大盐湖 trong tiếng Việt

大盐湖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄚˋdathanh huyền

大盐湖 (Danh từ)

dà yán hú
01

Hồ muối lớn nhất Bắc Mỹ, nằm ở bang Utah, nước Mỹ.

北美洲最大的内陆盐湖。在美国西部犹他州境内。盐度高达15%大盐湖28.8%,相当海水的4大盐湖8倍。湖水密度大,可使人体不沉。湖中岛屿散布,可饲养水禽和牧羊。盛产食盐。湖面有长21千米的长堤,美国的南太平洋铁路在堤上通过。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大盐湖

yán

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
湖光山色
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép