Bản dịch của từ 大相径庭 trong tiếng Việt

大相径庭

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大相径庭 (Thành ngữ)

dà xiāng jìng tíng
01

Một trời một vực; trái ngược hoàn toàn; hoàn toàn khác biệt

形容彼此相差很远,很不一致。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大相径庭

xiāng

jìng

tíng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
相一
相万
相上
相下
相与
径一周三
径会
径便
径历
径向
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép