Bản dịch của từ 大眼贼 trong tiếng Việt

大眼贼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大眼贼 (Danh từ)

dà yǎn zéi
01

Chuột hoang, động vật có vú sống trong hang, thân dài, lông màu xám vàng, có thể lây bệnh dịch hạch.

即黄鼠。哺乳动物。身体细长﹐毛灰黄色﹐鼻尖淡红色﹐上下唇和眼圈白色﹐眼大而突出。穴居在疏松的土壤中﹐吃农作物和野生植物﹐会传染鼠疫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大眼贼

yǎn

zéi

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
贼下
贼不空手
贼丑生
贼主
贼义
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép