Bản dịch của từ 大瞿越 trong tiếng Việt

大瞿越

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大瞿越 (Danh từ)

dà qú yuè
01

Đại Cồ Việt (tên nước thời nhà Đinh ở Việt Nam năm 968)

越南丁朝国名 - 在于968年

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên nước Việt Nam thời nhà Đinh.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大瞿越

yuè

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép