Bản dịch của từ 大福不再 trong tiếng Việt
大福不再
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大福不再 (Cụm từ)
【dà fú bú zài】
01
Cái may mắn không đến lần thứ hai. Cảnh báo rằng không thể chỉ dựa vào sự may rủi.
再:第二次。幸运的事不会第二次来临。指做事不能只图侥幸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大福不再
dà
大
fú
福
bù
不
zài
再
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
福不盈眦
福不重至,祸必重来
福业
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
再三
再三再四
再不
再不其然
再不想
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
